Nuværende tid i Vietnam 🇻🇳
Nuværende tid i Store byer i Vietnam
- Bạc Liêu Fri 01:08:01
- Bảo Lộc Fri 01:08:01
- Bến Tre Fri 01:08:01
- Biên Hòa Fri 01:08:01
- Bình Thủy Fri 01:08:01
- Buôn Hồ Fri 01:08:01
- Buôn Ma Thuột Fri 01:08:01
- Cà Mau Fri 01:08:01
- Cẩm Phả Fri 01:08:01
- Cẩm Phả Mines Fri 01:08:01
- Cam Ranh Fri 01:08:01
- Cần Giuộc Fri 01:08:01
- Cần Thơ Fri 01:08:01
- Chí Linh Fri 01:08:01
- Cờ Đỏ Fri 01:08:01
- Da Nang Fri 01:08:01
- Dĩ An Fri 01:08:01
- Đà Lạt Fri 01:08:01
- Đồng Hới Fri 01:08:01
- Đưc Trọng Fri 01:08:01
- Hạ Long Fri 01:08:01
- Haiphong Fri 01:08:01
- Hanoi Fri 01:08:01
- Ho Chi Minh-by Fri 01:08:01
- Hòa Bình Fri 01:08:01
- Huế Fri 01:08:01
- Huyện Lâm Hà Fri 01:08:01
- Kon Tum Fri 01:08:01
- La Gi Fri 01:08:01
- Long Xuyên Fri 01:08:01
- Mỹ Tho Fri 01:08:01
- Nam Định Fri 01:08:01
- Nha Trang Fri 01:08:01
- Ninh Hòa Fri 01:08:01
- Ô Môn Fri 01:08:01
- Phan Thiết Fri 01:08:01
- Phú Quốc Fri 01:08:01
- Pleiku Fri 01:08:01
- Quận Đức Thịnh Fri 01:08:01
- Qui Nhon Fri 01:08:01
- Rạch Giá Fri 01:08:01
- Sa Dec Fri 01:08:01
- Sóc Trăng Fri 01:08:01
- Tam Kỳ Fri 01:08:01
- Tân An Fri 01:08:01
- Tây Ninh Fri 01:08:01
- Thái Nguyên Fri 01:08:01
- Thanh Hóa Fri 01:08:01
- Thới Lai Fri 01:08:01
- Thốt Nốt Fri 01:08:01
- Việt Trì Fri 01:08:01
- Vinh Fri 01:08:01
- Vĩnh Châu Fri 01:08:01
- Vĩnh Long Fri 01:08:01
- Vũng Tàu Fri 01:08:01
- Yên Vinh Fri 01:08:01
| By | Aktuel tid |
|---|---|
| Bạc Liêu | Fri 01:08:01 |
| Bảo Lộc | Fri 01:08:01 |
| Bến Tre | Fri 01:08:01 |
| Biên Hòa | Fri 01:08:01 |
| Bình Thủy | Fri 01:08:01 |
| Buôn Hồ | Fri 01:08:01 |
| Buôn Ma Thuột | Fri 01:08:01 |
| Cà Mau | Fri 01:08:01 |
| Cẩm Phả | Fri 01:08:01 |
| Cẩm Phả Mines | Fri 01:08:01 |
| Cam Ranh | Fri 01:08:01 |
| Cần Giuộc | Fri 01:08:01 |
| Cần Thơ | Fri 01:08:01 |
| Chí Linh | Fri 01:08:01 |
| Cờ Đỏ | Fri 01:08:01 |
| Da Nang | Fri 01:08:01 |
| Dĩ An | Fri 01:08:01 |
| Đà Lạt | Fri 01:08:01 |
| Đồng Hới | Fri 01:08:01 |
| Đưc Trọng | Fri 01:08:01 |
| Hạ Long | Fri 01:08:01 |
| Haiphong | Fri 01:08:01 |
| Hanoi | Fri 01:08:01 |
| Ho Chi Minh-by | Fri 01:08:01 |
| Hòa Bình | Fri 01:08:01 |
| Huế | Fri 01:08:01 |
| Huyện Lâm Hà | Fri 01:08:01 |
| Kon Tum | Fri 01:08:01 |
| La Gi | Fri 01:08:01 |
| Long Xuyên | Fri 01:08:01 |
| Mỹ Tho | Fri 01:08:01 |
| Nam Định | Fri 01:08:01 |
| Nha Trang | Fri 01:08:01 |
| Ninh Hòa | Fri 01:08:01 |
| Ô Môn | Fri 01:08:01 |
| Phan Thiết | Fri 01:08:01 |
| Phú Quốc | Fri 01:08:01 |
| Pleiku | Fri 01:08:01 |
| Quận Đức Thịnh | Fri 01:08:01 |
| Qui Nhon | Fri 01:08:01 |
| Rạch Giá | Fri 01:08:01 |
| Sa Dec | Fri 01:08:01 |
| Sóc Trăng | Fri 01:08:01 |
| Tam Kỳ | Fri 01:08:01 |
| Tân An | Fri 01:08:01 |
| Tây Ninh | Fri 01:08:01 |
| Thái Nguyên | Fri 01:08:01 |
| Thanh Hóa | Fri 01:08:01 |
| Thới Lai | Fri 01:08:01 |
| Thốt Nốt | Fri 01:08:01 |
| Việt Trì | Fri 01:08:01 |
| Vinh | Fri 01:08:01 |
| Vĩnh Châu | Fri 01:08:01 |
| Vĩnh Long | Fri 01:08:01 |
| Vũng Tàu | Fri 01:08:01 |
| Yên Vinh | Fri 01:08:01 |
Nuværende tid i Alle IANA-tidszoner for Vietnam
- Asia/Bangkok Fri 01:08:01
- Asia/Ho_Chi_Minh Fri 01:08:01
- Asia/Saigon Fri 01:08:01
| Tidszone | Aktuel tid |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Fri 01:08:01 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Fri 01:08:01 |
| Asia/Saigon | Fri 01:08:01 |
Solopgang og solnedgang i Vietnam (73 Lokationer)
-
Bạc Liêu
5:48 AM6:14 PM
-
Bảo Lộc
N/AN/A
-
Bến Tre
N/AN/A
-
Biên Hòa
N/AN/A
-
Bình Minh
N/AN/A
-
Bình Thủy
5:48 AM6:15 PM
-
Buôn Hồ
N/AN/A
-
Buôn Ma Thuột
N/AN/A
-
Cà Mau
5:51 AM6:16 PM
-
Cái Răng
5:48 AM6:15 PM
-
Cẩm Phả
N/AN/A
-
Cẩm Phả Mines
N/AN/A
-
Cam Ranh
N/AN/A
-
Cần Giuộc
N/AN/A
-
Cần Thơ
N/AN/A
-
Cao Bằng
N/AN/A
-
Châu Đốc
5:49 AM6:18 PM
-
Chí Linh
N/AN/A
-
Cờ Đỏ
5:49 AM6:16 PM
-
Củ Chi
N/AN/A
-
Cung Kiệm
N/AN/A
-
Da Nang
N/AN/A
-
Dĩ An
N/AN/A
-
Đà Lạt
N/AN/A
-
Đồng Hới
N/AN/A
-
Đưc Trọng
N/AN/A
-
Gò Công
N/AN/A
-
Hạ Long
N/AN/A
-
Haiphong
N/AN/A
-
Hanoi
N/AN/A
-
Ho Chi Minh-by
N/AN/A
-
Hòa Bình
N/AN/A
-
Huế
N/AN/A
-
Huyện Lâm Hà
N/AN/A
-
Kon Tum
N/AN/A
-
La Gi
N/AN/A
-
Long Xuyên
5:48 AM6:16 PM
-
Móng Cái
N/AN/A
-
Mỹ Tho
N/AN/A
-
Nam Định
N/AN/A
-
Nha Trang
N/AN/A
-
Ninh Hòa
N/AN/A
-
Ô Môn
5:48 AM6:15 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
N/AN/A
-
Phan Thiết
N/AN/A
-
Phong Điền
5:48 AM6:15 PM
-
Phú Quốc
5:54 AM6:22 PM
-
Pleiku
N/AN/A
-
Quận Đức Thành
5:48 AM6:15 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:47 AM6:15 PM
-
Qui Nhon
N/AN/A
-
Rạch Giá
5:50 AM6:17 PM
-
Sa Dec
N/AN/A
-
Sóc Trăng
N/AN/A
-
Sơn Tây
N/AN/A
-
Sông Cầu
N/AN/A
-
Tam Kỳ
N/AN/A
-
Tân An
N/AN/A
-
Tây Ninh
N/AN/A
-
Thái Nguyên
N/AN/A
-
Thanh Hóa
N/AN/A
-
Thới Lai
5:48 AM6:16 PM
-
Thốt Nốt
5:48 AM6:16 PM
-
Thủ Dầu Một
N/AN/A
-
Thuận An
N/AN/A
-
Việt Trì
N/AN/A
-
Vinh
N/AN/A
-
Vĩnh Châu
N/AN/A
-
Vĩnh Long
N/AN/A
-
Vĩnh Thạnh
5:49 AM6:16 PM
-
Vũng Tàu
N/AN/A
-
Yên Bái
N/AN/A
-
Yên Vinh
N/AN/A
| By | ↑ Solopgang | ↓ Solnedgang |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:48 AM
|
6:14 PM
|
| Bảo Lộc |
N/A
|
N/A
|
| Bến Tre |
N/A
|
N/A
|
| Biên Hòa |
N/A
|
N/A
|
| Bình Minh |
N/A
|
N/A
|
| Bình Thủy |
5:48 AM
|
6:15 PM
|
| Buôn Hồ |
N/A
|
N/A
|
| Buôn Ma Thuột |
N/A
|
N/A
|
| Cà Mau |
5:51 AM
|
6:16 PM
|
| Cái Răng |
5:48 AM
|
6:15 PM
|
| Cẩm Phả |
N/A
|
N/A
|
| Cẩm Phả Mines |
N/A
|
N/A
|
| Cam Ranh |
N/A
|
N/A
|
| Cần Giuộc |
N/A
|
N/A
|
| Cần Thơ |
N/A
|
N/A
|
| Cao Bằng |
N/A
|
N/A
|
| Châu Đốc |
5:49 AM
|
6:18 PM
|
| Chí Linh |
N/A
|
N/A
|
| Cờ Đỏ |
5:49 AM
|
6:16 PM
|
| Củ Chi |
N/A
|
N/A
|
| Cung Kiệm |
N/A
|
N/A
|
| Da Nang |
N/A
|
N/A
|
| Dĩ An |
N/A
|
N/A
|
| Đà Lạt |
N/A
|
N/A
|
| Đồng Hới |
N/A
|
N/A
|
| Đưc Trọng |
N/A
|
N/A
|
| Gò Công |
N/A
|
N/A
|
| Hạ Long |
N/A
|
N/A
|
| Haiphong |
N/A
|
N/A
|
| Hanoi |
N/A
|
N/A
|
| Ho Chi Minh-by |
N/A
|
N/A
|
| Hòa Bình |
N/A
|
N/A
|
| Huế |
N/A
|
N/A
|
| Huyện Lâm Hà |
N/A
|
N/A
|
| Kon Tum |
N/A
|
N/A
|
| La Gi |
N/A
|
N/A
|
| Long Xuyên |
5:48 AM
|
6:16 PM
|
| Móng Cái |
N/A
|
N/A
|
| Mỹ Tho |
N/A
|
N/A
|
| Nam Định |
N/A
|
N/A
|
| Nha Trang |
N/A
|
N/A
|
| Ninh Hòa |
N/A
|
N/A
|
| Ô Môn |
5:48 AM
|
6:15 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
N/A
|
N/A
|
| Phan Thiết |
N/A
|
N/A
|
| Phong Điền |
5:48 AM
|
6:15 PM
|
| Phú Quốc |
5:54 AM
|
6:22 PM
|
| Pleiku |
N/A
|
N/A
|
| Quận Đức Thành |
5:48 AM
|
6:15 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:47 AM
|
6:15 PM
|
| Qui Nhon |
N/A
|
N/A
|
| Rạch Giá |
5:50 AM
|
6:17 PM
|
| Sa Dec |
N/A
|
N/A
|
| Sóc Trăng |
N/A
|
N/A
|
| Sơn Tây |
N/A
|
N/A
|
| Sông Cầu |
N/A
|
N/A
|
| Tam Kỳ |
N/A
|
N/A
|
| Tân An |
N/A
|
N/A
|
| Tây Ninh |
N/A
|
N/A
|
| Thái Nguyên |
N/A
|
N/A
|
| Thanh Hóa |
N/A
|
N/A
|
| Thới Lai |
5:48 AM
|
6:16 PM
|
| Thốt Nốt |
5:48 AM
|
6:16 PM
|
| Thủ Dầu Một |
N/A
|
N/A
|
| Thuận An |
N/A
|
N/A
|
| Việt Trì |
N/A
|
N/A
|
| Vinh |
N/A
|
N/A
|
| Vĩnh Châu |
N/A
|
N/A
|
| Vĩnh Long |
N/A
|
N/A
|
| Vĩnh Thạnh |
5:49 AM
|
6:16 PM
|
| Vũng Tàu |
N/A
|
N/A
|
| Yên Bái |
N/A
|
N/A
|
| Yên Vinh |
N/A
|
N/A
|
Nuværende vejr i Vietnam (73 Lokationer)
| By | Tilstand | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Information om Vietnam
| Befolkning | 95,540,395 |
| Areal | 329,560 km² |
| ISO numerisk kode | 704 |
| FIPS-kode | VM |
| TLD (Top Level Domain) | .vn |
| Valuta | Dong (VND) |
| Telefonpræfiks | +84 |
| Landekode | +84 |
| Postnummerformat | ###### |
| Postnummer Regex | ^(\d{6})$ |
| Sprog | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Naboerlande | 🇰🇭 Cambodja, 🇨🇳 Kina, 🇱🇦 Laos |
Kommende helligdage i Vietnam
I år fejrer Vietnam 12 helligdage, hvor 14 er planlagt til 2027. Næste helligdag er National Day den 01 Sep. Den senest overståede helligdag var International Labor Day. Udforsk hele kalenderen på Offentlige helligdage i Vietnam for at planlægge din tidsplan.
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
Tid i Vietnam — FAQ
Almindelige spørgsmål om tidszoner, sommertid og byer i Vietnam.