Solopgang & Solnedgangstider i Villeurbanne, Frankrig 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
16:32:12 CET
torsdag, 21 maj 2026

Sol: Dagslys

Solopgang i dag: 06:03 59.4° ENE

Solnedgang i dag: 21:11 300.8° WNW

Dagslængde: 15h 08m

Solens retning: WSW

Solhøjde: 46.13°

Solens afstand: 151.409 million km

Næste begivenhed: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Maj 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Villeurbanne

Rul til højre for at se flere

Dag Solopgang/Solnedgang Dagslys Astronomisk skumring Nautisk Twilight Civil Twilight Solens middag
Solopgang Solnedgang Længde Forsk. Start Slut Start Slut Start Slut Tid Solafstand (mil km)
1
06:28
67° Đông Đông Bắc
20:47
293° Tây Tây Bắc
14h 19m +2m 49s 04:28 22:48 05:14 22:02 05:54 21:21 13:37 150.72
2
06:26
67° Đông Đông Bắc
20:48
294° Tây Tây Bắc
14h 21m +2m 47s 04:25 22:50 05:12 22:03 05:53 21:22 13:37 150.76
3
06:25
66° Đông Đông Bắc
20:50
294° Tây Tây Bắc
14h 24m +2m 45s 04:23 22:52 05:10 22:05 05:51 21:24 13:37 150.80
4
06:24
66° Đông Đông Bắc
20:51
294° Tây Tây Bắc
14h 27m +2m 44s 04:21 22:54 05:08 22:07 05:50 21:25 13:37 150.83
5
06:22
66° Đông Đông Bắc
20:52
295° Tây Tây Bắc
14h 30m +2m 42s 04:19 22:56 05:06 22:08 05:48 21:26 13:37 150.87
6
06:21
65° Đông Đông Bắc
20:53
295° Tây Tây Bắc
14h 32m +2m 40s 04:16 22:59 05:04 22:10 05:46 21:28 13:37 150.91
7
06:19
65° Đông Đông Bắc
20:55
296° Tây Tây Bắc
14h 35m +2m 39s 04:14 23:01 05:03 22:12 05:45 21:29 13:37 150.94
8
06:18
64° Đông Đông Bắc
20:56
296° Tây Tây Bắc
14h 38m +2m 37s 04:12 23:03 05:01 22:13 05:43 21:31 13:37 150.98
9
06:17
64° Đông Đông Bắc
20:57
296° Tây Tây Bắc
14h 40m +2m 35s 04:10 23:05 04:59 22:15 05:42 21:32 13:36 151.02
10
06:15
63° Đông Đông Bắc
20:58
297° Tây Tây Bắc
14h 43m +2m 33s 04:07 23:07 04:57 22:17 05:40 21:33 13:36 151.05
11
06:14
63° Đông Đông Bắc
21:00
297° Tây Tây Bắc
14h 45m +2m 31s 04:05 23:09 04:56 22:18 05:39 21:35 13:36 151.09
12
06:13
63° Đông Đông Bắc
21:01
298° Tây Tây Bắc
14h 48m +2m 28s 04:03 23:12 04:54 22:20 05:38 21:36 13:36 151.12
13
06:11
62° Đông Đông Bắc
21:02
298° Tây Tây Bắc
14h 50m +2m 26s 04:01 23:14 04:52 22:21 05:36 21:37 13:36 151.16
14
06:10
62° Đông Đông Bắc
21:03
298° Tây Tây Bắc
14h 52m +2m 24s 03:59 23:16 04:51 22:23 05:35 21:39 13:36 151.19
15
06:09
62° Đông Đông Bắc
21:04
299° Tây Tây Bắc
14h 55m +2m 21s 03:56 23:18 04:49 22:25 05:34 21:40 13:36 151.22
16
06:08
61° Đông Đông Bắc
21:06
299° Tây Tây Bắc
14h 57m +2m 19s 03:54 23:20 04:48 22:26 05:32 21:41 13:36 151.26
17
06:07
61° Đông Đông Bắc
21:07
300° Tây Tây Bắc
14h 59m +2m 16s 03:52 23:22 04:46 22:28 05:31 21:43 13:36 151.29
18
06:06
60° Đông Đông Bắc
21:08
300° Tây Tây Bắc
15h 02m +2m 14s 03:50 23:25 04:45 22:29 05:30 21:44 13:36 151.32
19
06:05
60° Đông Đông Bắc
21:09
300° Tây Tây Bắc
15h 04m +2m 11s 03:48 23:27 04:43 22:31 05:29 21:45 13:36 151.35
20
06:04
60° Đông Đông Bắc
21:10
300° Tây Tây Bắc
15h 06m +2m 08s 03:46 23:29 04:42 22:32 05:27 21:47 13:37 151.38
21
06:03
59° Đông Đông Bắc
21:11
301° Tây Tây Bắc
15h 08m +2m 05s 03:44 23:31 04:40 22:34 05:26 21:48 13:37 151.41
22
06:02
59° Đông Đông Bắc
21:12
301° Tây Tây Bắc
15h 10m +2m 02s 03:42 23:33 04:39 22:35 05:25 21:49 13:37 151.43
23
06:01
59° Đông Đông Bắc
21:13
301° Tây Tây Bắc
15h 12m +1m 59s 03:40 23:35 04:38 22:37 05:24 21:50 13:37 151.46
24
06:00
58° Đông Đông Bắc
21:14
302° Tây Tây Bắc
15h 14m +1m 56s 03:38 23:37 04:36 22:38 05:23 21:51 13:37 151.49
25
05:59
58° Đông Đông Bắc
21:15
302° Tây Tây Bắc
15h 16m +1m 53s 03:36 23:39 04:35 22:40 05:22 21:53 13:37 151.51
26
05:58
58° Đông Đông Bắc
21:16
302° Tây Tây Bắc
15h 18m +1m 49s 03:34 23:41 04:34 22:41 05:21 21:54 13:37 151.54
27
05:57
58° Đông Đông Bắc
21:17
302° Tây Tây Bắc
15h 20m +1m 46s 03:33 23:43 04:33 22:43 05:20 21:55 13:37 151.56
28
05:57
57° Đông Đông Bắc
21:18
303° Tây Tây Bắc
15h 21m +1m 42s 03:31 23:45 04:32 22:44 05:19 21:56 13:37 151.59
29
05:56
57° Đông Đông Bắc
21:19
303° Tây Tây Bắc
15h 23m +1m 39s 03:29 23:47 04:30 22:45 05:18 21:57 13:37 151.62
30
05:55
57° Đông Đông Bắc
21:20
303° Tây Tây Bắc
15h 25m +1m 35s 03:27 23:49 04:29 22:47 05:18 21:58 13:37 151.64
31
05:55
57° Đông Đông Bắc
21:21
304° Tây Tây Bắc
15h 26m +1m 32s 03:26 23:51 04:28 22:48 05:17 21:59 13:38 151.66

I Villeurbanne, det tidligste solopgang af May er den maj 30 eller maj 31 eller den seneste solnedgang af May er den maj 31.

2026 Solgraf for Villeurbanne

Daglige solfaser for Villeurbanne

Solens bane på Valgt dato i Villeurbanne

00:00
Højde:
Retning: N (0°)
Position: Nat

Solopgangs- og solnedgangstider i andre byer i Frankrig:

⏱️ Klokken.net

00:00:00
torsdag, 21 maj 2026

Tid nu i disse byer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nu i lande:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrig | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Tid nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgets til webmasters:

Gratis Analog Ur Widget | Gratis Digital Ur Widget | Gratis Tekstur Widget | Gratis Ord Ur Widget