Solopgang & Solnedgangstider i Tambacounda, Senegal 🇸🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
13:14:24 GMT
torsdag, 21 maj 2026

Sol: Dagslys

Solopgang i dag: 06:27 69.0° ENE

Solnedgang i dag: 19:15 291.1° WNW

Dagslængde: 12h 48m

Solens retning: NW

Solhøjde: 81.49°

Solens afstand: 151.407 million km

Næste begivenhed: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Maj 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Tambacounda

Rul til højre for at se flere

Dag Solopgang/Solnedgang Dagslys Astronomisk skumring Nautisk Twilight Civil Twilight Solens middag
Solopgang Solnedgang Længde Forsk. Start Slut Start Slut Start Slut Tid Solafstand (mil km)
1
06:33
74° Đông Đông Bắc
19:10
286° Tây Tây Bắc
12h 37m +0m 39s 05:18 20:25 05:44 19:59 06:10 19:33 12:51 150.72
2
06:32
74° Đông Đông Bắc
19:10
286° Tây Tây Bắc
12h 37m +0m 38s 05:17 20:25 05:44 19:59 06:10 19:33 12:51 150.76
3
06:32
74° Đông Đông Bắc
19:10
286° Tây Tây Bắc
12h 38m +0m 38s 05:17 20:26 05:43 19:59 06:09 19:33 12:51 150.80
4
06:31
73° Đông Đông Bắc
19:11
287° Tây Tây Bắc
12h 39m +0m 37s 05:16 20:26 05:43 19:59 06:09 19:33 12:51 150.84
5
06:31
73° Đông Đông Bắc
19:11
287° Tây Tây Bắc
12h 39m +0m 37s 05:16 20:26 05:42 20:00 06:08 19:34 12:51 150.87
6
06:31
73° Đông Đông Bắc
19:11
287° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 37s 05:15 20:27 05:42 20:00 06:08 19:34 12:51 150.91
7
06:30
72° Đông Đông Bắc
19:11
288° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 36s 05:15 20:27 05:41 20:00 06:08 19:34 12:51 150.95
8
06:30
72° Đông Đông Bắc
19:12
288° Tây Tây Bắc
12h 41m +0m 36s 05:14 20:27 05:41 20:01 06:07 19:34 12:51 150.98
9
06:30
72° Đông Đông Bắc
19:12
288° Tây Tây Bắc
12h 42m +0m 35s 05:14 20:28 05:40 20:01 06:07 19:35 12:51 151.02
10
06:29
72° Đông Đông Bắc
19:12
288° Tây Tây Bắc
12h 42m +0m 35s 05:13 20:28 05:40 20:01 06:06 19:35 12:51 151.06
11
06:29
71° Đông Đông Bắc
19:12
289° Tây Tây Bắc
12h 43m +0m 34s 05:13 20:29 05:40 20:02 06:06 19:35 12:51 151.09
12
06:29
71° Đông Đông Bắc
19:13
289° Tây Tây Bắc
12h 43m +0m 33s 05:12 20:29 05:39 20:02 06:06 19:36 12:51 151.12
13
06:28
71° Đông Đông Bắc
19:13
289° Tây Tây Bắc
12h 44m +0m 33s 05:12 20:29 05:39 20:02 06:05 19:36 12:51 151.16
14
06:28
71° Đông Đông Bắc
19:13
290° Tây Tây Bắc
12h 44m +0m 32s 05:12 20:30 05:39 20:03 06:05 19:36 12:51 151.19
15
06:28
70° Đông Đông Bắc
19:13
290° Tây Tây Bắc
12h 45m +0m 32s 05:11 20:30 05:38 20:03 06:05 19:37 12:51 151.22
16
06:28
70° Đông Đông Bắc
19:14
290° Tây Tây Bắc
12h 46m +0m 31s 05:11 20:31 05:38 20:03 06:04 19:37 12:51 151.26
17
06:27
70° Đông Đông Bắc
19:14
290° Tây Tây Bắc
12h 46m +0m 30s 05:10 20:31 05:38 20:04 06:04 19:37 12:51 151.29
18
06:27
70° Đông Đông Bắc
19:14
290° Tây Tây Bắc
12h 47m +0m 30s 05:10 20:31 05:37 20:04 06:04 19:38 12:51 151.32
19
06:27
69° Đông Đông Bắc
19:15
291° Tây Tây Bắc
12h 47m +0m 29s 05:10 20:32 05:37 20:05 06:04 19:38 12:51 151.35
20
06:27
69° Đông Đông Bắc
19:15
291° Tây Tây Bắc
12h 48m +0m 28s 05:09 20:32 05:37 20:05 06:03 19:38 12:51 151.38
21
06:27
69° Đông Đông Bắc
19:15
291° Tây Tây Bắc
12h 48m +0m 28s 05:09 20:33 05:36 20:05 06:03 19:38 12:51 151.41
22
06:26
69° Đông Đông Bắc
19:15
291° Tây Tây Bắc
12h 48m +0m 27s 05:09 20:33 05:36 20:06 06:03 19:39 12:51 151.44
23
06:26
69° Đông Đông Bắc
19:16
292° Tây Tây Bắc
12h 49m +0m 26s 05:08 20:34 05:36 20:06 06:03 19:39 12:51 151.46
24
06:26
68° Đông Đông Bắc
19:16
292° Tây Tây Bắc
12h 49m +0m 25s 05:08 20:34 05:36 20:06 06:03 19:39 12:51 151.49
25
06:26
68° Đông Đông Bắc
19:16
292° Tây Tây Bắc
12h 50m +0m 25s 05:08 20:34 05:36 20:07 06:03 19:40 12:51 151.51
26
06:26
68° Đông Đông Bắc
19:17
292° Tây Tây Bắc
12h 50m +0m 24s 05:08 20:35 05:35 20:07 06:02 19:40 12:51 151.54
27
06:26
68° Đông Đông Bắc
19:17
292° Tây Tây Bắc
12h 51m +0m 23s 05:08 20:35 05:35 20:08 06:02 19:41 12:51 151.57
28
06:26
68° Đông Đông Bắc
19:17
292° Tây Tây Bắc
12h 51m +0m 22s 05:07 20:36 05:35 20:08 06:02 19:41 12:51 151.59
29
06:26
68° Đông Đông Bắc
19:18
293° Tây Tây Bắc
12h 51m +0m 22s 05:07 20:36 05:35 20:08 06:02 19:41 12:52 151.62
30
06:26
67° Đông Đông Bắc
19:18
293° Tây Tây Bắc
12h 52m +0m 21s 05:07 20:37 05:35 20:09 06:02 19:42 12:52 151.64
31
06:26
67° Đông Đông Bắc
19:18
293° Tây Tây Bắc
12h 52m +0m 20s 05:07 20:37 05:35 20:09 06:02 19:42 12:52 151.66

I Tambacounda, det tidligste solopgang af May er den maj 22 til 31 eller den seneste solnedgang af May er den maj 29 til 31.

2026 Solgraf for Tambacounda

Daglige solfaser for Tambacounda

Solens bane på Valgt dato i Tambacounda

00:00
Højde:
Retning: N (0°)
Position: Nat

Solopgangs- og solnedgangstider i andre byer i Senegal:

⏱️ Klokken.net

00:00:00
torsdag, 21 maj 2026

Tid nu i disse byer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nu i lande:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrig | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Tid nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgets til webmasters:

Gratis Analog Ur Widget | Gratis Digital Ur Widget | Gratis Tekstur Widget | Gratis Ord Ur Widget