August 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Roubaix, Frankrig 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
08:59:00 CET
fredag, 22 maj 2026

Sol: Dagslys

Solopgang i dag: 05:50 55.5° NE

Solnedgang i dag: 21:38 304.7° NW

Dagslængde: 15h 48m

Solens retning: E

Solhøjde: 27.46°

Solens afstand: 151.428 million km

Næste begivenhed: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

August 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Roubaix

Rul til højre for at se flere

Dag Solopgang/Solnedgang Dagslys Astronomisk skumring Nautisk Twilight Civil Twilight Solens middag
Solopgang Solnedgang Længde Forsk. Start Slut Start Slut Start Slut Tid Solafstand (mil km)
1
06:14
60° Đông Đông Bắc
21:32
300° Tây Tây Bắc
15h 17m -3m 00s 03:30 00:17 04:41 23:04 05:34 22:12 13:53 151.83
2
06:15
60° Đông Đông Bắc
21:30
300° Tây Tây Bắc
15h 14m -3m 03s 03:34 00:13 04:43 23:01 05:35 22:10 13:53 151.81
3
06:17
61° Đông Đông Bắc
21:28
299° Tây Tây Bắc
15h 11m -3m 05s 03:38 00:09 04:45 22:59 05:37 22:08 13:53 151.79
4
06:18
61° Đông Đông Bắc
21:27
299° Tây Tây Bắc
15h 08m -3m 07s 03:41 00:05 04:48 22:57 05:39 22:06 13:53 151.77
5
06:20
62° Đông Đông Bắc
21:25
298° Tây Tây Bắc
15h 05m -3m 09s 03:44 23:58 04:50 22:54 05:40 22:04 13:53 151.75
6
06:21
62° Đông Đông Bắc
21:23
298° Tây Tây Bắc
15h 02m -3m 11s 03:48 23:55 04:52 22:52 05:42 22:02 13:53 151.73
7
06:23
62° Đông Đông Bắc
21:22
297° Tây Tây Bắc
14h 58m -3m 13s 03:51 23:51 04:54 22:50 05:44 22:00 13:53 151.71
8
06:24
63° Đông Đông Bắc
21:20
297° Tây Tây Bắc
14h 55m -3m 15s 03:54 23:48 04:56 22:47 05:45 21:58 13:53 151.69
9
06:26
63° Đông Đông Bắc
21:18
296° Tây Tây Bắc
14h 52m -3m 17s 03:57 23:45 04:58 22:45 05:47 21:56 13:52 151.66
10
06:27
64° Đông Đông Bắc
21:16
296° Tây Tây Bắc
14h 48m -3m 19s 04:00 23:41 05:00 22:42 05:49 21:54 13:52 151.64
11
06:29
64° Đông Đông Bắc
21:14
295° Tây Tây Bắc
14h 45m -3m 20s 04:03 23:38 05:02 22:40 05:50 21:52 13:52 151.62
12
06:30
65° Đông Đông Bắc
21:12
295° Tây Tây Bắc
14h 42m -3m 22s 04:06 23:35 05:04 22:38 05:52 21:50 13:52 151.59
13
06:32
65° Đông Đông Bắc
21:11
294° Tây Tây Bắc
14h 38m -3m 23s 04:09 23:32 05:07 22:35 05:54 21:48 13:52 151.57
14
06:33
66° Đông Đông Bắc
21:09
294° Tây Tây Bắc
14h 35m -3m 25s 04:12 23:28 05:09 22:33 05:56 21:46 13:52 151.54
15
06:35
66° Đông Đông Bắc
21:07
293° Tây Tây Bắc
14h 32m -3m 26s 04:15 23:25 05:11 22:30 05:57 21:44 13:51 151.51
16
06:36
67° Đông Đông Bắc
21:05
293° Tây Tây Bắc
14h 28m -3m 27s 04:18 23:22 05:13 22:28 05:59 21:42 13:51 151.49
17
06:38
68° Đông Đông Bắc
21:03
292° Tây Tây Bắc
14h 25m -3m 29s 04:21 23:19 05:15 22:25 06:01 21:40 13:51 151.46
18
06:39
68° Đông Đông Bắc
21:01
292° Tây Tây Bắc
14h 21m -3m 30s 04:23 23:16 05:17 22:23 06:02 21:38 13:51 151.43
19
06:41
68° Đông Đông Bắc
20:59
291° Tây Tây Bắc
14h 18m -3m 31s 04:26 23:12 05:19 22:20 06:04 21:36 13:51 151.40
20
06:42
69° Đông Đông Bắc
20:57
291° Tây Tây Bắc
14h 14m -3m 32s 04:29 23:09 05:21 22:18 06:06 21:33 13:50 151.37
21
06:44
70° Đông Đông Bắc
20:55
290° Tây Tây Bắc
14h 10m -3m 33s 04:31 23:06 05:23 22:15 06:08 21:31 13:50 151.34
22
06:46
70° Đông Đông Bắc
20:53
290° Tây Tây Bắc
14h 07m -3m 34s 04:34 23:03 05:25 22:13 06:09 21:29 13:50 151.30
23
06:47
71° Đông Đông Bắc
20:51
289° Tây Tây Bắc
14h 03m -3m 35s 04:37 23:00 05:27 22:10 06:11 21:27 13:50 151.27
24
06:49
71° Đông Đông Bắc
20:49
288° Tây Tây Bắc
14h 00m -3m 36s 04:39 22:57 05:29 22:08 06:13 21:25 13:49 151.24
25
06:50
72° Đông Đông Bắc
20:47
288° Tây Tây Bắc
13h 56m -3m 37s 04:42 22:54 05:31 22:06 06:14 21:22 13:49 151.21
26
06:52
72° Đông Đông Bắc
20:45
287° Tây Tây Bắc
13h 52m -3m 38s 04:44 22:51 05:33 22:03 06:16 21:20 13:49 151.17
27
06:53
73° Đông Đông Bắc
20:42
287° Tây Tây Bắc
13h 49m -3m 38s 04:46 22:48 05:35 22:01 06:18 21:18 13:49 151.14
28
06:55
74° Đông Đông Bắc
20:40
286° Tây Tây Bắc
13h 45m -3m 39s 04:49 22:45 05:37 21:58 06:19 21:16 13:48 151.11
29
06:56
74° Đông Đông Bắc
20:38
286° Tây Tây Bắc
13h 41m -3m 40s 04:51 22:42 05:39 21:56 06:21 21:13 13:48 151.07
30
06:58
75° Đông Đông Bắc
20:36
285° Tây Tây Bắc
13h 38m -3m 40s 04:54 22:39 05:40 21:53 06:23 21:11 13:48 151.04
31
06:59
75° Đông Đông Bắc
20:34
284° Tây Tây Bắc
13h 34m -3m 41s 04:56 22:36 05:42 21:51 06:24 21:09 13:47 151.01

I Roubaix, det tidligste solopgang af August er den august 01 eller den seneste solnedgang af August er den august 01.

2026 Solgraf for Roubaix

Daglige solfaser for Roubaix

Solens bane på Valgt dato i Roubaix

00:00
Højde:
Retning: N (0°)
Position: Nat

Solopgangs- og solnedgangstider i andre byer i Frankrig:

⏱️ Klokken.net

00:00:00
fredag, 22 maj 2026

Tid nu i disse byer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nu i lande:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrig | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Tid nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgets til webmasters:

Gratis Analog Ur Widget | Gratis Digital Ur Widget | Gratis Tekstur Widget | Gratis Ord Ur Widget