Solopgang & Solnedgangstider i Kostroma, Rusland 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
01:36:01 MSK
mandag, 11 maj 2026

Sol: Nat

Solopgang i dag: 04:02 53.4° NE

Solnedgang i dag: 20:24 307.0° NW

Dagslængde: 16h 21m

Solens retning: NNE

Solhøjde: -12.43°

Solens afstand: 151.069 million km

Næste begivenhed: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Maj 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Kostroma

Rul til højre for at se flere

Dag Solopgang/Solnedgang Dagslys Astronomisk skumring Nautisk Twilight Civil Twilight Solens middag
Solopgang Solnedgang Længde Forsk. Start Slut Start Slut Start Slut Tid Solafstand (mil km)
1
04:25
59° Đông Đông Bắc
20:02
301° Tây Tây Bắc
15h 36m +4m 39s N/A N/A 02:29 22:00 03:37 20:51 12:13 N/A
2
04:23
59° Đông Đông Bắc
20:04
302° Tây Tây Bắc
15h 41m +4m 37s N/A N/A 02:25 22:04 03:34 20:54 12:13 150.75
3
04:20
58° Đông Đông Bắc
20:06
302° Tây Tây Bắc
15h 46m +4m 36s N/A N/A 02:20 22:08 03:31 20:56 12:13 150.79
4
04:18
58° Đông Đông Bắc
20:09
303° Tây Tây Bắc
15h 50m +4m 34s N/A N/A 02:16 22:12 03:28 20:59 12:13 150.83
5
04:16
57° Đông Đông Bắc
20:11
304° Tây Tây Bắc
15h 55m +4m 32s N/A N/A 02:12 22:17 03:25 21:02 12:13 150.87
6
04:13
56° Đông Đông Bắc
20:13
304° Bắc Tây Bắc
15h 59m +4m 30s N/A N/A 02:08 22:21 03:22 21:04 12:12 150.91
7
04:11
56° Đông Bắc
20:15
305° Bắc Tây Bắc
16h 04m +4m 28s N/A N/A 02:03 22:25 03:20 21:07 12:12 150.94
8
04:09
55° Đông Bắc
20:17
305° Bắc Tây Bắc
16h 08m +4m 26s N/A N/A 01:59 22:30 03:17 21:10 12:12 150.98
9
04:06
54° Đông Bắc
20:19
306° Bắc Tây Bắc
16h 12m +4m 23s N/A N/A 01:54 22:35 03:14 21:12 12:12 N/A
10
04:04
54° Đông Bắc
20:22
306° Bắc Tây Bắc
16h 17m +4m 21s N/A N/A 01:49 22:39 03:11 21:15 12:12 151.05
11
04:02
53° Đông Bắc
20:24
307° Bắc Tây Bắc
16h 21m +4m 18s N/A N/A 01:44 22:44 03:09 21:18 12:12 151.09
12
04:00
53° Đông Bắc
20:26
308° Bắc Tây Bắc
16h 25m +4m 15s N/A N/A 01:39 22:50 03:06 21:20 12:12 151.12
13
03:58
52° Đông Bắc
20:28
308° Bắc Tây Bắc
16h 30m +4m 13s N/A N/A 01:34 22:55 03:03 21:23 12:12 151.15
14
03:56
52° Đông Bắc
20:30
309° Bắc Tây Bắc
16h 34m +4m 10s N/A N/A 01:29 23:01 03:01 21:26 12:12 151.19
15
03:54
51° Đông Bắc
20:32
309° Bắc Tây Bắc
16h 38m +4m 06s N/A N/A 01:23 23:07 02:57 21:28 12:12 151.22
16
03:52
51° Đông Bắc
20:34
310° Bắc Tây Bắc
16h 42m +4m 03s N/A N/A 01:17 23:14 02:55 21:31 12:12 151.25
17
03:50
50° Đông Bắc
20:36
310° Bắc Tây Bắc
16h 46m +4m 00s N/A N/A 01:10 23:21 02:53 21:34 12:12 151.28
18
03:48
50° Đông Bắc
20:38
311° Bắc Tây Bắc
16h 50m +3m 56s N/A N/A 01:03 23:30 02:50 21:36 12:12 151.31
19
03:46
49° Đông Bắc
20:40
311° Bắc Tây Bắc
16h 54m +3m 52s N/A N/A 00:54 23:40 02:48 21:39 12:12 151.34
20
03:44
49° Đông Bắc
20:42
312° Bắc Tây Bắc
16h 58m +3m 48s N/A N/A 00:44 23:55 02:45 21:41 12:12 151.37
21
03:42
48° Đông Bắc
20:44
312° Bắc Tây Bắc
17h 01m +3m 44s N/A N/A 00:32 N/A 02:43 21:44 12:12 151.40
22
03:40
48° Đông Bắc
20:46
313° Bắc Tây Bắc
17h 05m +3m 39s N/A N/A N/A N/A 02:40 21:47 12:12 151.43
23
03:39
47° Đông Bắc
20:48
313° Bắc Tây Bắc
17h 09m +3m 35s N/A N/A N/A N/A 02:38 21:49 12:13 151.46
24
03:37
47° Đông Bắc
20:50
314° Bắc Tây Bắc
17h 12m +3m 30s N/A N/A N/A N/A 02:36 21:52 12:13 151.49
25
03:35
46° Đông Bắc
20:51
314° Bắc Tây Bắc
17h 16m +3m 25s N/A N/A N/A N/A 02:33 21:54 12:13 151.51
26
03:34
46° Đông Bắc
20:53
314° Bắc Tây Bắc
17h 19m +3m 20s N/A N/A N/A N/A 02:31 21:57 12:13 151.54
27
03:32
45° Đông Bắc
20:55
315° Bắc Tây Bắc
17h 22m +3m 15s N/A N/A N/A N/A 02:29 21:59 12:13 151.56
28
03:31
45° Đông Bắc
20:57
315° Bắc Tây Bắc
17h 25m +3m 09s N/A N/A N/A N/A 02:27 22:01 12:13 N/A
29
03:29
45° Đông Bắc
20:58
316° Bắc Tây Bắc
17h 28m +3m 03s N/A N/A N/A N/A 02:25 22:04 12:13 151.61
30
03:28
44° Đông Bắc
21:00
316° Bắc Tây Bắc
17h 31m +2m 57s N/A N/A N/A N/A 02:22 22:06 12:13 151.64
31
03:27
44° Đông Bắc
21:01
316° Bắc Tây Bắc
17h 34m +2m 51s N/A N/A N/A N/A 02:20 22:08 12:13 N/A

I Kostroma, det tidligste solopgang af May er den maj 31 eller den seneste solnedgang af May er den maj 31.

2026 Solgraf for Kostroma

Daglige solfaser for Kostroma

Solens bane på Valgt dato i Kostroma

00:00
Højde:
Retning: N (0°)
Position: Nat

Solopgangs- og solnedgangstider i andre byer i Rusland:

⏱️ Klokken.net

00:00:00
mandag, 11 maj 2026

Tid nu i disse byer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nu i lande:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrig | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Tid nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgets til webmasters:

Gratis Analog Ur Widget | Gratis Digital Ur Widget | Gratis Tekstur Widget | Gratis Ord Ur Widget