Solopgang & Solnedgangstider i Ādīgrat, Etiopien 🇪🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
15:58:46 EAT
fredag, 22 maj 2026

Sol: Nat

Solopgang i dag: 05:53 68.5° ENE

Solnedgang i dag: 18:44 291.6° WNW

Dagslængde: 12h 50m

Solens retning: WNW

Solhøjde: 37.41°

Solens afstand: 151.434 million km

Næste begivenhed: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Maj 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Ādīgrat

Rul til højre for at se flere

Dag Solopgang/Solnedgang Dagslys Astronomisk skumring Nautisk Twilight Civil Twilight Solens middag
Solopgang Solnedgang Længde Forsk. Start Slut Start Slut Start Slut Tid Solafstand (mil km)
1
06:00
74° Đông Đông Bắc
18:38
286° Tây Tây Bắc
12h 38m +0m 40s 04:45 19:53 05:11 19:27 05:37 19:01 12:19 150.72
2
05:59
74° Đông Đông Bắc
18:38
286° Tây Tây Bắc
12h 38m +0m 40s 04:44 19:53 05:11 19:27 05:37 19:01 12:19 150.75
3
05:59
74° Đông Đông Bắc
18:38
286° Tây Tây Bắc
12h 39m +0m 39s 04:44 19:54 05:10 19:27 05:36 19:01 12:19 150.79
4
05:58
73° Đông Đông Bắc
18:39
287° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 39s 04:43 19:54 05:10 19:28 05:36 19:01 12:18 150.83
5
05:58
73° Đông Đông Bắc
18:39
287° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 38s 04:42 19:55 05:09 19:28 05:35 19:02 12:18 150.87
6
05:58
73° Đông Đông Bắc
18:39
287° Tây Tây Bắc
12h 41m +0m 38s 04:42 19:55 05:09 19:28 05:35 19:02 12:18 150.91
7
05:57
72° Đông Đông Bắc
18:39
288° Tây Tây Bắc
12h 42m +0m 38s 04:41 19:55 05:08 19:29 05:34 19:02 12:18 150.94
8
05:57
72° Đông Đông Bắc
18:40
288° Tây Tây Bắc
12h 42m +0m 37s 04:41 19:56 05:08 19:29 05:34 19:03 12:18 150.98
9
05:56
72° Đông Đông Bắc
18:40
288° Tây Tây Bắc
12h 43m +0m 36s 04:40 19:56 05:07 19:29 05:34 19:03 12:18 151.01
10
05:56
72° Đông Đông Bắc
18:40
288° Tây Tây Bắc
12h 44m +0m 36s 04:40 19:57 05:07 19:30 05:33 19:03 12:18 151.05
11
05:56
71° Đông Đông Bắc
18:40
289° Tây Tây Bắc
12h 44m +0m 35s 04:39 19:57 05:06 19:30 05:33 19:04 12:18 151.09
12
05:55
71° Đông Đông Bắc
18:41
289° Tây Tây Bắc
12h 45m +0m 35s 04:39 19:57 05:06 19:30 05:32 19:04 12:18 151.12
13
05:55
71° Đông Đông Bắc
18:41
289° Tây Tây Bắc
12h 45m +0m 34s 04:39 19:58 05:06 19:31 05:32 19:04 12:18 151.15
14
05:55
71° Đông Đông Bắc
18:41
290° Tây Tây Bắc
12h 46m +0m 34s 04:38 19:58 05:05 19:31 05:32 19:04 12:18 151.19
15
05:55
70° Đông Đông Bắc
18:42
290° Tây Tây Bắc
12h 46m +0m 33s 04:38 19:59 05:05 19:31 05:31 19:05 12:18 151.22
16
05:54
70° Đông Đông Bắc
18:42
290° Tây Tây Bắc
12h 47m +0m 32s 04:37 19:59 05:04 19:32 05:31 19:05 12:18 151.25
17
05:54
70° Đông Đông Bắc
18:42
290° Tây Tây Bắc
12h 48m +0m 32s 04:37 20:00 05:04 19:32 05:31 19:05 12:18 151.28
18
05:54
70° Đông Đông Bắc
18:42
290° Tây Tây Bắc
12h 48m +0m 31s 04:37 20:00 05:04 19:33 05:31 19:06 12:18 151.31
19
05:54
69° Đông Đông Bắc
18:43
291° Tây Tây Bắc
12h 49m +0m 30s 04:36 20:00 05:04 19:33 05:30 19:06 12:18 151.34
20
05:53
69° Đông Đông Bắc
18:43
291° Tây Tây Bắc
12h 49m +0m 30s 04:36 20:01 05:03 19:33 05:30 19:06 12:18 151.37
21
05:53
69° Đông Đông Bắc
18:43
291° Tây Tây Bắc
12h 50m +0m 29s 04:36 20:01 05:03 19:34 05:30 19:07 12:18 151.40
22
05:53
69° Đông Đông Bắc
18:44
291° Tây Tây Bắc
12h 50m +0m 28s 04:35 20:02 05:03 19:34 05:30 19:07 12:18 151.43
23
05:53
68° Đông Đông Bắc
18:44
292° Tây Tây Bắc
12h 50m +0m 27s 04:35 20:02 05:03 19:35 05:30 19:07 12:18 151.46
24
05:53
68° Đông Đông Bắc
18:44
292° Tây Tây Bắc
12h 51m +0m 27s 04:35 20:03 05:02 19:35 05:29 19:08 12:18 151.49
25
05:53
68° Đông Đông Bắc
18:45
292° Tây Tây Bắc
12h 51m +0m 26s 04:34 20:03 05:02 19:35 05:29 19:08 12:19 151.51
26
05:53
68° Đông Đông Bắc
18:45
292° Tây Tây Bắc
12h 52m +0m 25s 04:34 20:03 05:02 19:36 05:29 19:09 12:19 151.54
27
05:53
68° Đông Đông Bắc
18:45
292° Tây Tây Bắc
12h 52m +0m 24s 04:34 20:04 05:02 19:36 05:29 19:09 12:19 151.56
28
05:52
68° Đông Đông Bắc
18:46
292° Tây Tây Bắc
12h 53m +0m 23s 04:34 20:04 05:02 19:36 05:29 19:09 12:19 151.59
29
05:52
67° Đông Đông Bắc
18:46
293° Tây Tây Bắc
12h 53m +0m 22s 04:34 20:05 05:01 19:37 05:29 19:10 12:19 151.61
30
05:52
67° Đông Đông Bắc
18:46
293° Tây Tây Bắc
12h 53m +0m 22s 04:33 20:05 05:01 19:37 05:29 19:10 12:19 151.64
31
05:52
67° Đông Đông Bắc
18:47
293° Tây Tây Bắc
12h 54m +0m 21s 04:33 20:06 05:01 19:38 05:29 19:10 12:19 151.66

I Ādīgrat, det tidligste solopgang af May er den maj 28 til 31 eller den seneste solnedgang af May er den maj 31.

2026 Solgraf for Ādīgrat

Daglige solfaser for Ādīgrat

Solens bane på Valgt dato i Ādīgrat

00:00
Højde:
Retning: N (0°)
Position: Nat

Solopgangs- og solnedgangstider i andre byer i Etiopien:

⏱️ Klokken.net

00:00:00
fredag, 22 maj 2026

Tid nu i disse byer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nu i lande:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrig | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Tid nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgets til webmasters:

Gratis Analog Ur Widget | Gratis Digital Ur Widget | Gratis Tekstur Widget | Gratis Ord Ur Widget