Solopgang & Solnedgangstider i Gurúè, Mozambique 🇲🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
15:08:30 CAT
fredag, 22 maj 2026

Sol: Nat

Solopgang i dag: 05:49 68.9° ENE

Solnedgang i dag: 17:08 291.2° WNW

Dagslængde: 11h 19m

Solens retning: WNW

Solhøjde: 25.22°

Solens afstand: 151.435 million km

Næste begivenhed: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Maj 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Gurúè

Rul til højre for at se flere

Dag Solopgang/Solnedgang Dagslys Astronomisk skumring Nautisk Twilight Civil Twilight Solens middag
Solopgang Solnedgang Længde Forsk. Start Slut Start Slut Start Slut Tid Solafstand (mil km)
1
05:42
75° Đông Đông Bắc
17:15
286° Tây Tây Bắc
11h 32m -0m 42s 04:29 18:28 04:54 18:03 05:20 17:37 11:29 150.72
2
05:43
74° Đông Đông Bắc
17:14
286° Tây Tây Bắc
11h 31m -0m 42s 04:29 18:28 04:55 18:02 05:20 17:37 11:29 150.76
3
05:43
74° Đông Đông Bắc
17:14
286° Tây Tây Bắc
11h 31m -0m 41s 04:29 18:28 04:55 18:02 05:20 17:37 11:29 150.79
4
05:43
74° Đông Đông Bắc
17:13
286° Tây Tây Bắc
11h 30m -0m 41s 04:29 18:27 04:55 18:02 05:20 17:36 11:28 150.83
5
05:43
73° Đông Đông Bắc
17:13
287° Tây Tây Bắc
11h 29m -0m 40s 04:30 18:27 04:55 18:01 05:21 17:36 11:28 150.87
6
05:44
73° Đông Đông Bắc
17:13
287° Tây Tây Bắc
11h 28m -0m 39s 04:30 18:27 04:55 18:01 05:21 17:35 11:28 150.91
7
05:44
73° Đông Đông Bắc
17:12
287° Tây Tây Bắc
11h 28m -0m 39s 04:30 18:26 04:55 18:01 05:21 17:35 11:28 150.94
8
05:44
72° Đông Đông Bắc
17:12
288° Tây Tây Bắc
11h 27m -0m 38s 04:30 18:26 04:56 18:00 05:21 17:35 11:28 150.98
9
05:44
72° Đông Đông Bắc
17:11
288° Tây Tây Bắc
11h 27m -0m 38s 04:30 18:26 04:56 18:00 05:22 17:34 11:28 151.01
10
05:45
72° Đông Đông Bắc
17:11
288° Tây Tây Bắc
11h 26m -0m 37s 04:30 18:26 04:56 18:00 05:22 17:34 11:28 151.05
11
05:45
72° Đông Đông Bắc
17:11
288° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 37s 04:31 18:25 04:56 18:00 05:22 17:34 11:28 151.09
12
05:45
71° Đông Đông Bắc
17:10
289° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 36s 04:31 18:25 04:56 17:59 05:22 17:33 11:28 151.12
13
05:46
71° Đông Đông Bắc
17:10
289° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 35s 04:31 18:25 04:57 17:59 05:23 17:33 11:28 151.15
14
05:46
71° Đông Đông Bắc
17:10
289° Tây Tây Bắc
11h 23m -0m 35s 04:31 18:25 04:57 17:59 05:23 17:33 11:28 151.19
15
05:46
71° Đông Đông Bắc
17:10
290° Tây Tây Bắc
11h 23m -0m 34s 04:31 18:24 04:57 17:59 05:23 17:33 11:28 151.22
16
05:46
70° Đông Đông Bắc
17:09
290° Tây Tây Bắc
11h 22m -0m 33s 04:31 18:24 04:57 17:58 05:23 17:32 11:28 151.25
17
05:47
70° Đông Đông Bắc
17:09
290° Tây Tây Bắc
11h 22m -0m 33s 04:32 18:24 04:58 17:58 05:24 17:32 11:28 151.28
18
05:47
70° Đông Đông Bắc
17:09
290° Tây Tây Bắc
11h 21m -0m 32s 04:32 18:24 04:58 17:58 05:24 17:32 11:28 151.31
19
05:47
70° Đông Đông Bắc
17:09
290° Tây Tây Bắc
11h 21m -0m 31s 04:32 18:24 04:58 17:58 05:24 17:32 11:28 151.34
20
05:48
70° Đông Đông Bắc
17:08
291° Tây Tây Bắc
11h 20m -0m 30s 04:32 18:24 04:58 17:58 05:24 17:32 11:28 151.37
21
05:48
69° Đông Đông Bắc
17:08
291° Tây Tây Bắc
11h 20m -0m 30s 04:33 18:24 04:59 17:58 05:25 17:32 11:28 151.40
22
05:48
69° Đông Đông Bắc
17:08
291° Tây Tây Bắc
11h 19m -0m 29s 04:33 18:24 04:59 17:58 05:25 17:31 11:28 151.43
23
05:49
69° Đông Đông Bắc
17:08
291° Tây Tây Bắc
11h 19m -0m 28s 04:33 18:24 04:59 17:57 05:25 17:31 11:28 151.46
24
05:49
69° Đông Đông Bắc
17:08
291° Tây Tây Bắc
11h 18m -0m 27s 04:33 18:24 04:59 17:57 05:26 17:31 11:28 151.49
25
05:49
68° Đông Đông Bắc
17:08
292° Tây Tây Bắc
11h 18m -0m 26s 04:33 18:23 05:00 17:57 05:26 17:31 11:28 151.51
26
05:50
68° Đông Đông Bắc
17:08
292° Tây Tây Bắc
11h 17m -0m 26s 04:34 18:23 05:00 17:57 05:26 17:31 11:29 151.54
27
05:50
68° Đông Đông Bắc
17:07
292° Tây Tây Bắc
11h 17m -0m 25s 04:34 18:23 05:00 17:57 05:27 17:31 11:29 151.56
28
05:50
68° Đông Đông Bắc
17:07
292° Tây Tây Bắc
11h 17m -0m 24s 04:34 18:23 05:00 17:57 05:27 17:31 11:29 151.59
29
05:51
68° Đông Đông Bắc
17:07
292° Tây Tây Bắc
11h 16m -0m 23s 04:34 18:23 05:01 17:57 05:27 17:31 11:29 151.61
30
05:51
68° Đông Đông Bắc
17:07
292° Tây Tây Bắc
11h 16m -0m 22s 04:35 18:24 05:01 17:57 05:27 17:31 11:29 151.64
31
05:51
68° Đông Đông Bắc
17:07
293° Tây Tây Bắc
11h 15m -0m 21s 04:35 18:24 05:01 17:57 05:28 17:31 11:29 151.66

I Gurúè, det tidligste solopgang af May er den maj 01 eller den seneste solnedgang af May er den maj 01.

2026 Solgraf for Gurúè

Daglige solfaser for Gurúè

Solens bane på Valgt dato i Gurúè

00:00
Højde:
Retning: N (0°)
Position: Nat

Solopgangs- og solnedgangstider i andre byer i Mozambique:

⏱️ Klokken.net

00:00:00
fredag, 22 maj 2026

Tid nu i disse byer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nu i lande:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrig | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Tid nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgets til webmasters:

Gratis Analog Ur Widget | Gratis Digital Ur Widget | Gratis Tekstur Widget | Gratis Ord Ur Widget