Solopgang & Solnedgangstider i Chernihiv, Ukraine 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
19:33:06 EET
mandag, 27 april 2026

Sol: Dagslys

Solopgang i dag: 05:35 66.4° ENE

Solnedgang i dag: 20:11 294.0° WNW

Dagslængde: 14h 36m

Solens retning: WNW

Solhøjde: 4.92°

Solens afstand: 150.577 million km

Næste begivenhed: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

April 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Chernihiv

Rul til højre for at se flere

Dag Solopgang/Solnedgang Dagslys Astronomisk skumring Nautisk Twilight Civil Twilight Solens middag
Solopgang Solnedgang Længde Forsk. Start Slut Start Slut Start Slut Tid Solafstand (mil km)
1
06:30
82° Đông
19:27
279° Tây
12h 56m +3m 56s 04:32 21:27 05:15 20:43 05:56 20:02 12:58 149.48
2
06:28
81° Đông
19:29
279° Tây
13h 00m +3m 56s 04:29 21:29 05:13 20:45 05:54 20:04 12:58 149.52
3
06:26
80° Đông
19:31
280° Tây
13h 04m +3m 56s 04:26 21:31 05:10 20:47 05:51 20:05 12:58 149.56
4
06:24
80° Đông
19:32
280° Tây
13h 08m +3m 55s 04:23 21:33 05:08 20:48 05:49 20:07 12:57 149.61
5
06:21
79° Đông
19:34
281° Tây
13h 12m +3m 55s 04:20 21:36 05:05 20:50 05:46 20:09 12:57 149.65
6
06:19
79° Đông Đông Bắc
19:36
282° Tây Tây Bắc
13h 16m +3m 54s 04:17 21:38 05:03 20:52 05:44 20:11 12:57 149.69
7
06:17
78° Đông Đông Bắc
19:37
282° Tây Tây Bắc
13h 20m +3m 54s 04:14 21:40 05:00 20:54 05:42 20:12 12:57 149.74
8
06:15
77° Đông Đông Bắc
19:39
283° Tây Tây Bắc
13h 24m +3m 53s 04:12 21:43 04:58 20:56 05:39 20:14 12:56 149.78
9
06:12
77° Đông Đông Bắc
19:41
284° Tây Tây Bắc
13h 28m +3m 53s 04:09 21:45 04:55 20:58 05:37 20:16 12:56 149.83
10
06:10
76° Đông Đông Bắc
19:42
284° Tây Tây Bắc
13h 32m +3m 52s 04:06 21:48 04:52 21:00 05:35 20:18 12:56 149.87
11
06:08
76° Đông Đông Bắc
19:44
285° Tây Tây Bắc
13h 35m +3m 52s 04:03 21:50 04:50 21:03 05:33 20:20 12:56 149.91
12
06:06
75° Đông Đông Bắc
19:46
285° Tây Tây Bắc
13h 39m +3m 51s 04:00 21:53 04:47 21:05 05:30 20:21 12:55 149.96
13
06:04
74° Đông Đông Bắc
19:47
286° Tây Tây Bắc
13h 43m +3m 51s 03:57 21:55 04:45 21:07 05:28 20:23 12:55 150.00
14
06:02
74° Đông Đông Bắc
19:49
287° Tây Tây Bắc
13h 47m +3m 50s 03:54 21:58 04:42 21:09 05:26 20:25 12:55 150.04
15
05:59
73° Đông Đông Bắc
19:51
287° Tây Tây Bắc
13h 51m +3m 49s 03:51 22:00 04:40 21:11 05:23 20:27 12:55 150.08
16
05:57
73° Đông Đông Bắc
19:52
288° Tây Tây Bắc
13h 55m +3m 49s 03:47 22:03 04:37 21:13 05:21 20:29 12:54 150.13
17
05:55
72° Đông Đông Bắc
19:54
288° Tây Tây Bắc
13h 58m +3m 48s 03:44 22:06 04:35 21:15 05:19 20:31 12:54 150.17
18
05:53
71° Đông Đông Bắc
19:56
289° Tây Tây Bắc
14h 02m +3m 47s 03:41 22:09 04:32 21:17 05:16 20:32 12:54 150.21
19
05:51
71° Đông Đông Bắc
19:57
290° Tây Tây Bắc
14h 06m +3m 46s 03:38 22:11 04:29 21:19 05:14 20:34 12:54 150.25
20
05:49
70° Đông Đông Bắc
19:59
290° Tây Tây Bắc
14h 10m +3m 45s 03:35 22:14 04:27 21:21 05:12 20:36 12:53 150.29
21
05:47
70° Đông Đông Bắc
20:01
291° Tây Tây Bắc
14h 13m +3m 44s 03:32 22:17 04:24 21:24 05:10 20:38 12:53 150.33
22
05:45
69° Đông Đông Bắc
20:02
291° Tây Tây Bắc
14h 17m +3m 43s 03:28 22:20 04:22 21:26 05:07 20:40 12:53 150.37
23
05:43
69° Đông Đông Bắc
20:04
292° Tây Tây Bắc
14h 21m +3m 42s 03:25 22:23 04:19 21:28 05:05 20:42 12:53 150.41
24
05:41
68° Đông Đông Bắc
20:06
292° Tây Tây Bắc
14h 25m +3m 41s 03:22 22:26 04:17 21:30 05:03 20:43 12:53 150.45
25
05:39
68° Đông Đông Bắc
20:07
293° Tây Tây Bắc
14h 28m +3m 40s 03:18 22:29 04:14 21:32 05:01 20:45 12:52 150.49
26
05:37
67° Đông Đông Bắc
20:09
293° Tây Tây Bắc
14h 32m +3m 39s 03:15 22:32 04:11 21:35 04:59 20:47 12:52 150.53
27
05:35
66° Đông Đông Bắc
20:11
294° Tây Tây Bắc
14h 36m +3m 37s 03:12 22:35 04:09 21:37 04:56 20:49 12:52 150.57
28
05:33
66° Đông Đông Bắc
20:12
294° Tây Tây Bắc
14h 39m +3m 36s 03:08 22:38 04:06 21:39 04:54 20:51 12:52 150.60
29
05:31
65° Đông Đông Bắc
20:14
295° Tây Tây Bắc
14h 43m +3m 34s 03:05 22:41 04:04 21:41 04:52 20:53 12:52 150.64
30
05:29
65° Đông Đông Bắc
20:16
296° Tây Tây Bắc
14h 46m +3m 33s 03:01 22:45 04:01 21:44 04:50 20:54 12:52 150.68

I Chernihiv, det tidligste solopgang af April er den april 30 eller den seneste solnedgang af April er den april 30.

2026 Solgraf for Chernihiv

Daglige solfaser for Chernihiv

Solens bane på Valgt dato i Chernihiv

00:00
Højde:
Retning: N (0°)
Position: Nat

Solopgangs- og solnedgangstider i andre byer i Ukraine:

⏱️ Klokken.net

00:00:00
mandag, 27 april 2026

Tid nu i disse byer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nu i lande:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrig | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Tid nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgets til webmasters:

Gratis Analog Ur Widget | Gratis Digital Ur Widget | Gratis Tekstur Widget | Gratis Ord Ur Widget