August 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Woking, Storbritannien 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
04:17:31 GMT
torsdag, 21 maj 2026

Sol: Nautisk Twilight

Solopgang i dag: 05:03 55.3° NE

Solnedgang i dag: 20:55 304.9° NW

Dagslængde: 15h 51m

Solens retning: NE

Solhøjde: -6.29°

Solens afstand: 151.396 million km

Næste begivenhed: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

August 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Woking

Rul til højre for at se flere

Dag Solopgang/Solnedgang Dagslys Astronomisk skumring Nautisk Twilight Civil Twilight Solens middag
Solopgang Solnedgang Længde Forsk. Start Slut Start Slut Start Slut Tid Solafstand (mil km)
1
05:26
59° Đông Đông Bắc
20:49
300° Tây Tây Bắc
15h 22m -3m 05s 02:36 23:37 03:51 22:23 04:45 21:30 13:08 151.83
2
05:28
60° Đông Đông Bắc
20:47
300° Tây Tây Bắc
15h 19m -3m 08s 02:40 23:33 03:53 22:21 04:47 21:28 13:08 151.81
3
05:29
60° Đông Đông Bắc
20:45
300° Tây Tây Bắc
15h 16m -3m 10s 02:44 23:29 03:56 22:18 04:49 21:26 13:08 151.79
4
05:31
61° Đông Đông Bắc
20:44
299° Tây Tây Bắc
15h 12m -3m 12s 02:48 23:25 03:58 22:16 04:50 21:24 13:08 151.77
5
05:32
61° Đông Đông Bắc
20:42
299° Tây Tây Bắc
15h 09m -3m 14s 02:51 23:21 04:00 22:14 04:52 21:22 13:08 151.75
6
05:34
62° Đông Đông Bắc
20:40
298° Tây Tây Bắc
15h 06m -3m 16s 02:55 23:17 04:02 22:11 04:54 21:20 13:08 151.73
7
05:36
62° Đông Đông Bắc
20:39
298° Tây Tây Bắc
15h 03m -3m 18s 02:59 23:13 04:05 22:09 04:56 21:18 13:08 151.71
8
05:37
62° Đông Đông Bắc
20:37
297° Tây Tây Bắc
14h 59m -3m 20s 03:02 23:10 04:07 22:06 04:57 21:16 13:07 151.69
9
05:39
63° Đông Đông Bắc
20:35
297° Tây Tây Bắc
14h 56m -3m 22s 03:06 23:06 04:09 22:04 04:59 21:14 13:07 151.66
10
05:40
64° Đông Đông Bắc
20:33
296° Tây Tây Bắc
14h 52m -3m 24s 03:09 23:03 04:11 22:01 05:01 21:12 13:07 151.64
11
05:42
64° Đông Đông Bắc
20:31
296° Tây Tây Bắc
14h 49m -3m 25s 03:12 22:59 04:13 21:59 05:03 21:10 13:07 151.62
12
05:43
64° Đông Đông Bắc
20:29
295° Tây Tây Bắc
14h 46m -3m 27s 03:15 22:56 04:16 21:56 05:05 21:08 13:07 151.59
13
05:45
65° Đông Đông Bắc
20:27
295° Tây Tây Bắc
14h 42m -3m 29s 03:18 22:52 04:18 21:54 05:06 21:06 13:07 151.57
14
05:46
66° Đông Đông Bắc
20:25
294° Tây Tây Bắc
14h 39m -3m 30s 03:22 22:49 04:20 21:51 05:08 21:04 13:07 151.54
15
05:48
66° Đông Đông Bắc
20:23
294° Tây Tây Bắc
14h 35m -3m 31s 03:25 22:45 04:22 21:49 05:10 21:01 13:06 151.51
16
05:50
67° Đông Đông Bắc
20:21
293° Tây Tây Bắc
14h 31m -3m 33s 03:28 22:42 04:24 21:46 05:12 20:59 13:06 151.49
17
05:51
67° Đông Đông Bắc
20:19
292° Tây Tây Bắc
14h 28m -3m 34s 03:31 22:39 04:26 21:44 05:13 20:57 13:06 151.46
18
05:53
68° Đông Đông Bắc
20:17
292° Tây Tây Bắc
14h 24m -3m 35s 03:33 22:35 04:29 21:41 05:15 20:55 13:06 151.43
19
05:54
68° Đông Đông Bắc
20:15
291° Tây Tây Bắc
14h 21m -3m 36s 03:36 22:32 04:31 21:38 05:17 20:53 13:05 151.40
20
05:56
69° Đông Đông Bắc
20:13
291° Tây Tây Bắc
14h 17m -3m 37s 03:39 22:29 04:33 21:36 05:19 20:50 13:05 151.37
21
05:57
69° Đông Đông Bắc
20:11
290° Tây Tây Bắc
14h 13m -3m 38s 03:42 22:26 04:35 21:33 05:20 20:48 13:05 151.34
22
05:59
70° Đông Đông Bắc
20:09
290° Tây Tây Bắc
14h 10m -3m 39s 03:45 22:22 04:37 21:31 05:22 20:46 13:05 151.30
23
06:01
70° Đông Đông Bắc
20:07
289° Tây Tây Bắc
14h 06m -3m 40s 03:47 22:19 04:39 21:28 05:24 20:44 13:05 151.27
24
06:02
71° Đông Đông Bắc
20:05
289° Tây Tây Bắc
14h 02m -3m 41s 03:50 22:16 04:41 21:26 05:26 20:41 13:04 151.24
25
06:04
72° Đông Đông Bắc
20:03
288° Tây Tây Bắc
13h 59m -3m 42s 03:52 22:13 04:43 21:23 05:27 20:39 13:04 151.21
26
06:05
72° Đông Đông Bắc
20:01
288° Tây Tây Bắc
13h 55m -3m 43s 03:55 22:10 04:45 21:21 05:29 20:37 13:04 151.17
27
06:07
73° Đông Đông Bắc
19:59
287° Tây Tây Bắc
13h 51m -3m 44s 03:58 22:07 04:47 21:18 05:31 20:35 13:03 151.14
28
06:08
73° Đông Đông Bắc
19:56
286° Tây Tây Bắc
13h 47m -3m 44s 04:00 22:04 04:49 21:15 05:33 20:32 13:03 151.11
29
06:10
74° Đông Đông Bắc
19:54
286° Tây Tây Bắc
13h 44m -3m 45s 04:03 22:01 04:51 21:13 05:34 20:30 13:03 151.07
30
06:12
74° Đông Đông Bắc
19:52
285° Tây Tây Bắc
13h 40m -3m 46s 04:05 21:58 04:53 21:10 05:36 20:28 13:03 151.04
31
06:13
75° Đông Đông Bắc
19:50
285° Tây Tây Bắc
13h 36m -3m 46s 04:07 21:55 04:55 21:08 05:38 20:25 13:02 151.01

I Woking, det tidligste solopgang af August er den august 01 eller den seneste solnedgang af August er den august 01.

2026 Solgraf for Woking

Daglige solfaser for Woking

Solens bane på Valgt dato i Woking

00:00
Højde:
Retning: N (0°)
Position: Nat

Solopgangs- og solnedgangstider i andre byer i Storbritannien:

⏱️ Klokken.net

00:00:00
torsdag, 21 maj 2026

Tid nu i disse byer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nu i lande:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrig | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Tid nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgets til webmasters:

Gratis Analog Ur Widget | Gratis Digital Ur Widget | Gratis Tekstur Widget | Gratis Ord Ur Widget