Maj 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Guayaquil, Ecuador 🇪🇨

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
02:22:37 GMT-5
onsdag, 28 januar 2026

Sol: Nat

Solopgang i dag: 06:26 108.2° ESE

Solnedgang i dag: 18:38 252.0° WSW

Dagslængde: 12h 12m

Solens retning: SE

Solhøjde: -56.08°

Solens afstand: 147.329 million km

Næste begivenhed: fredag, 20 marts 2026 (March Equinox)

Maj 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Guayaquil

Rul til højre for at se flere

Dag Solopgang/Solnedgang Dagslys Astronomisk skumring Nautisk Twilight Civil Twilight Solens middag
Solopgang Solnedgang Længde Forsk. Start Slut Start Slut Start Slut Tid Solafstand (mil km)
1
06:15
75° Đông Đông Bắc
18:17
285° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 05s 05:04 19:28 05:29 19:04 05:53 18:39 12:16 150.73
2
06:15
75° Đông Đông Bắc
18:17
286° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 05s 05:04 19:28 05:29 19:03 05:53 18:39 12:16 150.77
3
06:15
74° Đông Đông Bắc
18:17
286° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 05s 05:04 19:28 05:28 19:03 05:53 18:39 12:16 150.81
4
06:15
74° Đông Đông Bắc
18:17
286° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 04s 05:03 19:28 05:28 19:03 05:53 18:38 12:16 150.84
5
06:15
74° Đông Đông Bắc
18:16
286° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 04s 05:03 19:28 05:28 19:03 05:53 18:38 12:16 150.88
6
06:15
73° Đông Đông Bắc
18:16
287° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 04s 05:03 19:28 05:28 19:03 05:53 18:38 12:16 150.92
7
06:15
73° Đông Đông Bắc
18:16
287° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 04s 05:03 19:28 05:28 19:03 05:53 18:38 12:16 150.95
8
06:15
73° Đông Đông Bắc
18:16
287° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 04s 05:03 19:28 05:28 19:03 05:53 18:38 12:16 150.99
9
06:15
73° Đông Đông Bắc
18:16
288° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 04s 05:03 19:28 05:28 19:03 05:53 18:38 12:16 151.03
10
06:15
72° Đông Đông Bắc
18:16
288° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 04s 05:03 19:28 05:28 19:03 05:53 18:38 12:15 151.06
11
06:15
72° Đông Đông Bắc
18:16
288° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 04s 05:03 19:28 05:28 19:03 05:53 18:38 12:15 151.10
12
06:15
72° Đông Đông Bắc
18:16
288° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 04s 05:02 19:28 05:28 19:03 05:53 18:38 12:15 151.13
13
06:15
72° Đông Đông Bắc
18:16
289° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 04s 05:02 19:29 05:28 19:03 05:53 18:38 12:15 151.16
14
06:15
71° Đông Đông Bắc
18:16
289° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 04s 05:02 19:29 05:28 19:03 05:53 18:38 12:15 151.20
15
06:15
71° Đông Đông Bắc
18:16
289° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 04s 05:02 19:29 05:28 19:03 05:53 18:38 12:15 151.23
16
06:15
71° Đông Đông Bắc
18:16
289° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 03s 05:02 19:29 05:28 19:03 05:53 18:38 12:15 151.26
17
06:15
71° Đông Đông Bắc
18:16
290° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 03s 05:02 19:29 05:28 19:03 05:53 18:38 12:15 151.29
18
06:15
70° Đông Đông Bắc
18:16
290° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 03s 05:02 19:29 05:28 19:03 05:53 18:38 12:15 151.32
19
06:15
70° Đông Đông Bắc
18:16
290° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 03s 05:02 19:29 05:28 19:04 05:53 18:38 12:16 151.35
20
06:15
70° Đông Đông Bắc
18:16
290° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 03s 05:02 19:29 05:28 19:04 05:53 18:38 12:16 151.38
21
06:16
70° Đông Đông Bắc
18:16
290° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 03s 05:02 19:29 05:28 19:04 05:53 18:38 12:16 151.41
22
06:16
70° Đông Đông Bắc
18:16
290° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 03s 05:02 19:30 05:28 19:04 05:53 18:38 12:16 151.44
23
06:16
69° Đông Đông Bắc
18:16
291° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 03s 05:02 19:30 05:28 19:04 05:53 18:38 12:16 151.47
24
06:16
69° Đông Đông Bắc
18:16
291° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 03s 05:02 19:30 05:28 19:04 05:53 18:39 12:16 151.49
25
06:16
69° Đông Đông Bắc
18:16
291° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 03s 05:02 19:30 05:28 19:04 05:53 18:39 12:16 151.52
26
06:16
69° Đông Đông Bắc
18:16
291° Tây Tây Bắc
11h 59m -0m 02s 05:02 19:30 05:28 19:04 05:54 18:39 12:16 151.55
27
06:16
69° Đông Đông Bắc
18:16
291° Tây Tây Bắc
11h 59m -0m 02s 05:02 19:30 05:28 19:05 05:54 18:39 12:16 151.57
28
06:16
68° Đông Đông Bắc
18:16
292° Tây Tây Bắc
11h 59m -0m 02s 05:02 19:31 05:28 19:05 05:54 18:39 12:16 151.60
29
06:17
68° Đông Đông Bắc
18:16
292° Tây Tây Bắc
11h 59m -0m 02s 05:02 19:31 05:28 19:05 05:54 18:39 12:16 151.62
30
06:17
68° Đông Đông Bắc
18:17
292° Tây Tây Bắc
11h 59m -0m 02s 05:02 19:31 05:28 19:05 05:54 18:39 12:17 151.65
31
06:17
68° Đông Đông Bắc
18:17
292° Tây Tây Bắc
11h 59m -0m 02s 05:03 19:31 05:28 19:05 05:54 18:39 12:17 151.67

I Guayaquil, det tidligste solopgang af May er den maj 01 til 20 eller den seneste solnedgang af May er den maj 01 til 04 eller maj 30 eller maj 31.

2026 Solgraf for Guayaquil

Daglige solfaser for Guayaquil

Solens bane på Valgt dato i Guayaquil

00:00
Højde:
Retning: N (0°)
Position: Nat

Solopgangs- og solnedgangstider i andre byer i Ecuador:

⏱️ Klokken.net

00:00:00
onsdag, 28 januar 2026

Tid nu i disse byer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nu i lande:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrig | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Tid nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgets til webmasters:

Gratis Analog Ur Widget | Gratis Digital Ur Widget | Gratis Tekstur Widget | Gratis Ord Ur Widget