Maj 2025 Solopgang & Solnedgangstider i Lawang, Indonesien 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
19:33:16 WIB
søndag, 30 november 2025

Sol: Nat

Solopgang i dag: 05:01 112.0° ESE

Solnedgang i dag: 17:33 247.9° WSW

Dagslængde: 12h 32m

Solens retning: WSW

Solhøjde: -27.48°

Solens afstand: 147.536 million km

Næste begivenhed: søndag, 21 december 2025 (December Solstice)

Maj 2025 Solopgang & Solnedgangstider i Lawang

Rul til højre for at se flere

Dag Solopgang/Solnedgang Dagslys Astronomisk skumring Nautisk Twilight Civil Twilight Solens middag
Solopgang Solnedgang Længde Forsk. Start Slut Start Slut Start Slut Tid Solafstand (mil km)
1
05:31
75° Đông Đông Bắc
17:21
285° Tây Tây Bắc
11h 49m -0m 20s 04:19 18:32 04:44 18:07 05:09 17:43 11:26 150.73
2
05:31
75° Đông Đông Bắc
17:20
286° Tây Tây Bắc
11h 49m -0m 20s 04:19 18:32 04:44 18:07 05:09 17:42 11:26 150.76
3
05:31
74° Đông Đông Bắc
17:20
286° Tây Tây Bắc
11h 48m -0m 20s 04:19 18:32 04:44 18:07 05:09 17:42 11:26 150.80
4
05:31
74° Đông Đông Bắc
17:20
286° Tây Tây Bắc
11h 48m -0m 19s 04:19 18:32 04:44 18:07 05:09 17:42 11:26 150.84
5
05:31
74° Đông Đông Bắc
17:19
286° Tây Tây Bắc
11h 48m -0m 19s 04:19 18:32 04:44 18:07 05:09 17:42 11:25 150.87
6
05:31
73° Đông Đông Bắc
17:19
287° Tây Tây Bắc
11h 47m -0m 19s 04:19 18:32 04:44 18:06 05:09 17:41 11:25 150.91
7
05:32
73° Đông Đông Bắc
17:19
287° Tây Tây Bắc
11h 47m -0m 19s 04:19 18:31 04:44 18:06 05:09 17:41 11:25 150.94
8
05:32
73° Đông Đông Bắc
17:19
287° Tây Tây Bắc
11h 47m -0m 18s 04:19 18:31 04:44 18:06 05:09 17:41 11:25 150.98
9
05:32
73° Đông Đông Bắc
17:19
288° Tây Tây Bắc
11h 46m -0m 18s 04:19 18:31 04:44 18:06 05:09 17:41 11:25 151.01
10
05:32
72° Đông Đông Bắc
17:18
288° Tây Tây Bắc
11h 46m -0m 18s 04:19 18:31 04:44 18:06 05:10 17:41 11:25 151.05
11
05:32
72° Đông Đông Bắc
17:18
288° Tây Tây Bắc
11h 46m -0m 17s 04:19 18:31 04:44 18:06 05:10 17:41 11:25 151.08
12
05:32
72° Đông Đông Bắc
17:18
288° Tây Tây Bắc
11h 45m -0m 17s 04:19 18:31 04:45 18:06 05:10 17:40 11:25 151.11
13
05:32
72° Đông Đông Bắc
17:18
289° Tây Tây Bắc
11h 45m -0m 17s 04:19 18:31 04:45 18:06 05:10 17:40 11:25 151.15
14
05:32
71° Đông Đông Bắc
17:18
289° Tây Tây Bắc
11h 45m -0m 17s 04:19 18:31 04:45 18:06 05:10 17:40 11:25 151.18
15
05:33
71° Đông Đông Bắc
17:18
289° Tây Tây Bắc
11h 45m -0m 16s 04:19 18:31 04:45 18:05 05:10 17:40 11:25 151.21
16
05:33
71° Đông Đông Bắc
17:18
289° Tây Tây Bắc
11h 44m -0m 16s 04:19 18:31 04:45 18:05 05:10 17:40 11:25 151.25
17
05:33
71° Đông Đông Bắc
17:17
290° Tây Tây Bắc
11h 44m -0m 15s 04:19 18:31 04:45 18:05 05:10 17:40 11:25 151.28
18
05:33
70° Đông Đông Bắc
17:17
290° Tây Tây Bắc
11h 44m -0m 15s 04:20 18:31 04:45 18:05 05:10 17:40 11:25 151.31
19
05:33
70° Đông Đông Bắc
17:17
290° Tây Tây Bắc
11h 44m -0m 15s 04:20 18:31 04:45 18:05 05:11 17:40 11:25 151.34
20
05:33
70° Đông Đông Bắc
17:17
290° Tây Tây Bắc
11h 43m -0m 14s 04:20 18:31 04:45 18:05 05:11 17:40 11:25 151.37
21
05:34
70° Đông Đông Bắc
17:17
290° Tây Tây Bắc
11h 43m -0m 14s 04:20 18:31 04:45 18:05 05:11 17:40 11:25 151.40
22
05:34
70° Đông Đông Bắc
17:17
291° Tây Tây Bắc
11h 43m -0m 14s 04:20 18:31 04:45 18:05 05:11 17:40 11:25 151.43
23
05:34
69° Đông Đông Bắc
17:17
291° Tây Tây Bắc
11h 43m -0m 13s 04:20 18:31 04:46 18:05 05:11 17:40 11:25 151.46
24
05:34
69° Đông Đông Bắc
17:17
291° Tây Tây Bắc
11h 42m -0m 13s 04:20 18:31 04:46 18:05 05:11 17:40 11:26 151.49
25
05:34
69° Đông Đông Bắc
17:17
291° Tây Tây Bắc
11h 42m -0m 12s 04:20 18:31 04:46 18:05 05:12 17:40 11:26 151.52
26
05:35
69° Đông Đông Bắc
17:17
291° Tây Tây Bắc
11h 42m -0m 12s 04:20 18:31 04:46 18:05 05:12 17:40 11:26 151.55
27
05:35
69° Đông Đông Bắc
17:17
292° Tây Tây Bắc
11h 42m -0m 12s 04:20 18:31 04:46 18:06 05:12 17:40 11:26 151.57
28
05:35
68° Đông Đông Bắc
17:17
292° Tây Tây Bắc
11h 42m -0m 11s 04:21 18:31 04:46 18:06 05:12 17:40 11:26 151.60
29
05:35
68° Đông Đông Bắc
17:17
292° Tây Tây Bắc
11h 41m -0m 11s 04:21 18:32 04:47 18:06 05:12 17:40 11:26 151.62
30
05:35
68° Đông Đông Bắc
17:17
292° Tây Tây Bắc
11h 41m -0m 10s 04:21 18:32 04:47 18:06 05:13 17:40 11:26 151.65
31
05:36
68° Đông Đông Bắc
17:17
292° Tây Tây Bắc
11h 41m -0m 10s 04:21 18:32 04:47 18:06 05:13 17:40 11:26 151.67

In Lawang, the earliest sunrise of May is on maj 01 to 06 eller the latest sunset of May is on maj 01.

2025 Solgraf for Lawang

Daglige solfaser for Lawang

Solens bane på Valgt dato i Lawang

00:00
Højde:
Retning: N (0°)
Position: Nat

Solopgangs- og solnedgangstider i andre byer i Indonesien:

⏱️ Klokken.net

00:00:00
søndag, 30 november 2025

Tid nu i disse byer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nu i lande:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrig | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Tid nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgets til webmasters:

Gratis Analog Ur Widget | Gratis Digital Ur Widget | Gratis Tekstur Widget | Gratis Ord Ur Widget