Juni 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Coventry, Storbritannien 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
13:50:58 GMT
onsdag, 28 januar 2026

Sol: Dagslys

Solopgang i dag: 07:53 119.5° ESE

Solnedgang i dag: 16:44 240.6° WSW

Dagslængde: 8h 50m

Solens retning: SSW

Solhøjde: 16.77°

Solens afstand: 147.333 million km

Næste begivenhed: fredag, 20 marts 2026 (March Equinox)

Juni 2026 Solopgang & Solnedgangstider i Coventry

Rul til højre for at se flere

Dag Solopgang/Solnedgang Dagslys Astronomisk skumring Nautisk Twilight Civil Twilight Solens middag
Solopgang Solnedgang Længde Forsk. Start Slut Start Slut Start Slut Tid Solafstand (mil km)
1
04:50
51° Đông Bắc
21:18
310° Bắc Tây Bắc
16h 27m +2m 00s N/A N/A 02:50 23:19 04:02 22:06 13:03 151.69
2
04:49
50° Đông Bắc
21:19
310° Bắc Tây Bắc
16h 29m +1m 54s N/A N/A 02:48 23:21 04:01 22:07 13:03 151.71
3
04:48
50° Đông Bắc
21:20
310° Bắc Tây Bắc
16h 31m +1m 49s N/A N/A 02:46 23:23 04:00 22:09 13:04 151.73
4
04:47
50° Đông Bắc
21:21
310° Bắc Tây Bắc
16h 33m +1m 44s N/A N/A 02:44 23:25 03:59 22:10 13:04 151.75
5
04:47
50° Đông Bắc
21:22
310° Bắc Tây Bắc
16h 35m +1m 39s N/A N/A 02:43 23:27 03:58 22:11 13:04 151.78
6
04:46
50° Đông Bắc
21:23
311° Bắc Tây Bắc
16h 36m +1m 33s N/A N/A 02:41 23:29 03:57 22:12 13:04 151.80
7
04:46
49° Đông Bắc
21:24
311° Bắc Tây Bắc
16h 38m +1m 27s N/A N/A 02:40 23:31 03:56 22:13 13:04 151.82
8
04:45
49° Đông Bắc
21:25
311° Bắc Tây Bắc
16h 39m +1m 22s N/A N/A 02:38 23:32 03:55 22:14 13:05 151.84
9
04:45
49° Đông Bắc
21:25
311° Bắc Tây Bắc
16h 40m +1m 16s N/A N/A 02:37 23:34 03:55 22:15 13:05 151.86
10
04:44
49° Đông Bắc
21:26
311° Bắc Tây Bắc
16h 41m +1m 10s N/A N/A 02:36 23:35 03:54 22:16 13:05 151.87
11
04:44
49° Đông Bắc
21:27
311° Bắc Tây Bắc
16h 43m +1m 04s N/A N/A 02:35 23:37 03:54 22:17 13:05 151.89
12
04:44
48° Đông Bắc
21:28
312° Bắc Tây Bắc
16h 44m +0m 58s N/A N/A 02:34 23:38 03:53 22:18 13:05 151.91
13
04:43
48° Đông Bắc
21:28
312° Bắc Tây Bắc
16h 44m +0m 52s N/A N/A 02:33 23:39 03:53 22:19 13:06 151.93
14
04:43
48° Đông Bắc
21:29
312° Bắc Tây Bắc
16h 45m +0m 46s N/A N/A 02:32 23:40 03:53 22:19 13:06 151.94
15
04:43
48° Đông Bắc
21:29
312° Bắc Tây Bắc
16h 46m +0m 40s N/A N/A 02:31 23:41 03:52 22:20 13:06 151.96
16
04:43
48° Đông Bắc
21:30
312° Bắc Tây Bắc
16h 46m +0m 33s N/A N/A 02:31 23:42 03:52 22:21 13:06 151.97
17
04:43
48° Đông Bắc
21:30
312° Bắc Tây Bắc
16h 47m +0m 27s N/A N/A 02:30 23:43 03:52 22:21 13:06 151.98
18
04:43
48° Đông Bắc
21:31
312° Bắc Tây Bắc
16h 47m +0m 21s N/A N/A 02:30 23:44 03:52 22:22 13:07 151.99
19
04:43
48° Đông Bắc
21:31
312° Bắc Tây Bắc
16h 47m +0m 14s N/A N/A 02:30 23:44 03:52 22:22 13:07 152.00
20
04:43
48° Đông Bắc
21:31
312° Bắc Tây Bắc
16h 48m +0m 08s N/A N/A 02:30 23:44 03:52 22:22 13:07 152.01
21
04:43
48° Đông Bắc
21:31
312° Bắc Tây Bắc
16h 48m +0m 02s N/A N/A 02:30 23:45 03:52 22:22 13:07 152.02
22
04:44
48° Đông Bắc
21:32
312° Bắc Tây Bắc
16h 48m -0m 04s N/A N/A 02:30 23:45 03:53 22:23 13:07 152.03
23
04:44
48° Đông Bắc
21:32
312° Bắc Tây Bắc
16h 47m -0m 10s N/A N/A 02:31 23:45 03:53 22:23 13:08 152.04
24
04:44
48° Đông Bắc
21:32
312° Bắc Tây Bắc
16h 47m -0m 16s N/A N/A 02:31 23:44 03:53 22:23 13:08 152.04
25
04:45
48° Đông Bắc
21:32
312° Bắc Tây Bắc
16h 47m -0m 23s N/A N/A 02:32 23:44 03:54 22:23 13:08 152.05
26
04:45
48° Đông Bắc
21:32
312° Bắc Tây Bắc
16h 46m -0m 29s N/A N/A 02:33 23:44 03:54 22:22 13:08 152.06
27
04:45
48° Đông Bắc
21:32
312° Bắc Tây Bắc
16h 46m -0m 35s N/A N/A 02:33 23:43 03:55 22:22 13:09 152.06
28
04:46
48° Đông Bắc
21:31
312° Bắc Tây Bắc
16h 45m -0m 42s N/A N/A 02:34 23:42 03:55 22:22 13:09 152.07
29
04:47
48° Đông Bắc
21:31
312° Bắc Tây Bắc
16h 44m -0m 48s N/A N/A 02:36 23:42 03:56 22:22 13:09 152.07
30
04:47
48° Đông Bắc
21:31
311° Bắc Tây Bắc
16h 43m -0m 54s N/A N/A 02:37 23:41 03:57 22:21 13:09 152.08

I Coventry, det tidligste solopgang af June er den juni 13 til 21 eller den seneste solnedgang af June er den juni 22 til 27.

2026 Solgraf for Coventry

Daglige solfaser for Coventry

Solens bane på Valgt dato i Coventry

00:00
Højde:
Retning: N (0°)
Position: Nat

Solopgangs- og solnedgangstider i andre byer i Storbritannien:

⏱️ Klokken.net

00:00:00
onsdag, 28 januar 2026

Tid nu i disse byer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nu i lande:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrig | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Tid nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgets til webmasters:

Gratis Analog Ur Widget | Gratis Digital Ur Widget | Gratis Tekstur Widget | Gratis Ord Ur Widget